
Ramiro Enrique
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Ramiro Enrique là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Al Kholood.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramiro Enrique · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 12/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/2 | — | 6,18 |
| 09/05/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Hilal | B 1-2 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 3/7 | — | 7,39 |
| 05/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 3/4 | — | 6,39 |
| 19/03/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ittihad | H 1-1 | 105 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/24 | 0 | 6/10 | — | 6,42 |
| 13/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/12 | 0 | 6/11 | V | 7,69 |
| 08/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 1-4 | 81 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/18 | 0 | 5/8 | — | 7,55 |
| 01/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 3/9 | — | 6,70 |
| 25/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 11/16 | 0 | 3/11 | — | 8,88 |
| 20/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 1 | 18/23 | 0 | 5/9 | — | 6,92 |
| 14/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 15/20 | 0 | 3/7 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 10/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/10/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/09/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ67
Kỹ thuật44
Tư duy58
Sức mạnh32
Thể lực50