
Ramzi Solan là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Kholood.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
718Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 673 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 84% | 54% | 2 | 0 | 6,59 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 33% | 0 | 0 | 7,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/230 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/77 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 31
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/23 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | B 2-3 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 4 | 6/7 | V | 6,32 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 6/6 | — | 6,33 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 27/30 | 3 | 5/9 | — | 7,17 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 4 | 5/7 | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 3 | 6/13 | — | 6,97 |
| 27/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 3 | 8/15 | V | 6,49 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 1/8 | — | 6,36 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 2/6 | — | 7,24 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 4 | 5/12 | — | 6,53 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | 7/9 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 10/09/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/01/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/06/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 23/10/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2025 | Damac | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Najran SC | Damac | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Damac | Najran SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al-Nahdah FC | Damac | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Damac | Al-Nahdah FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | Al Faisaly | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al-Batin | Al Faisaly | Cho mượn | — |
| 08/01/2019 | Al Faisaly | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2016 | Al-Tehami Club | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực37