
Shaquille Pinas là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Al Kholood.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.880Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
626Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 716 | 2 | 0 | 1 | 11 | 4 | 84% | 39% | 1 | 0 | 6,70 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 60% | 0 | 0 | 7,19 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 100% | 0 | 0 | 6,81 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 10 | 8 | 769 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 56% | 0 | 0 | 7,24 |
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 1 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 716 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/323 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/26 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/41 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/169 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 769 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 546/629 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/89 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/46 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 38/45 | 1 | 3/4 | — | 7,53 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guatemala | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guatemala | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 88/98 | 0 | 4/6 | — | 8,50 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Martinique | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Honduras | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/31 | 1 | 1/3 | — | 6,53 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/38 | 2 | 4/8 | — | 6,49 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/45 | 1 | 3/8 | — | 6,54 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 53/61 | 0 | 2/4 | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 0/6 | — | 6,28 |
| 27/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 1 | 1/4 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/09/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,1 triệu € |
| 11/08/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 13/10/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/03/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 23 | 950 nghìn € |
| 13/10/2021 | 23 | 1,1 triệu € |
| 07/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 2,3 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2025 | Hammarby | Al Kholood | Hết hạn mượn 0.83M € | 830 nghìn € |
| 14/07/2022 | Ludogorets Razgrad | Hammarby | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2021 | ADO Den Haag | Ludogorets Razgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ADO Den Haag U21 | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Dordrecht U19 | ADO Den Haag U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Dordrecht U17 | FC Dordrecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Dordrecht 90 (Youth) | FC Dordrecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Alphense Boys Jeugd | FC Dordrecht 90 (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | ADO Den Haag (Youth) | Alphense Boys Jeugd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Jong Feyenoord Youth | ADO Den Haag (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | SC Feyenoord Youth | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh62
- Thể lực48