
Adam Berry là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo Al Kholood.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | — | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 5-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,47 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Hilal | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/5 | — | 6,36 |
| 03/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,39 |
| 19/03/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ittihad | H 1-1 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 03/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 31/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Nottingham Forest U21 | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2024 | Free Player | Nottingham Forest U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Manchester United U18 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |