Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Coba Gomes da Costa

Al KholoodTiền đạoGBS
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Coba Gomes da Costa là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Al Kholood.

Tiểu sử Coba Gomes da Costa

Coba Gomes da Costa là tiền đạo 24 tuổi thi đấu cho Al Kholood, mang quốc tịch Guinea-Bissau. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 831 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,78. Thương vụ gần nhất là hết hạn mượn từ Getafe đến Al Kholood vào ngày 21/07/2026, phí 2,0 triệu €. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,5 triệu €, cao nhất đạt 3,0 triệu € năm 2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
831Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
831Phút/bàn
7/25Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—9978600223680%51%306,54
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11451012177%83%008,93

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 786 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/23
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
24/52
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/7/7
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/216 (80%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
13/45 (28%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
8
Phá bóng
1
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/131 (51%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 56
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 8,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Coba Gomes da Costa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyB 2-3900040026/3027/15—6,41
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-5900020317/2026/16V6,39
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-2900030015/24110/21—5,75
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababT 2-1890041028/3127/18—6,52
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaH 2-2780031111/1605/9—6,02
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCT 3-1900200215/1924/10—7,56
27/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 1-1900021419/24312/15—7,20
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 3-2790032014/17310/16V6,47
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Jeddah Sports ClubT 5-045112117/905/6—8,93
16/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadH 1-1900021328/3526/11V6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20222050 nghìn €
14/12/20222050 nghìn €
13/10/20242250 nghìn €
17/12/202422200 nghìn €
20/03/2025223,0 triệu €
08/06/2025223,0 triệu €
01/10/2025232,5 triệu €
11/12/2025232,5 triệu €
03/06/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026GetafeAl KholoodHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2026AnderlechtGetafeCho mượn—
01/02/2026GetafeAnderlechtChuyển nhượng—
30/11/2024Getafe BGetafeChuyển nhượng—
30/06/2024UB ConquenseGetafe BChuyển nhượng—
31/12/2022Tabor SezanaUB ConquenseChuyển nhượng—
13/07/2022Berja CFTabor SezanaChuyển nhượng—
30/08/2021UD MaracenaBerja CFChuyển nhượng—
30/06/2020—UD MaracenaChuyển nhượng—
30/06/2018La Cañada Atlético U19—Chuyển nhượng—
30/06/2016UD Almería YouthLa Cañada Atlético U19Chuyển nhượng—
30/06/2014—UD Almería YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy51
  • Sức mạnh45
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com