
AD Tarma sẽ gặp Atletico Grau lúc 03:15 ngày 24/10/2026 tại Liga 1 Peru.
Đội hình AD Tarma
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 21 | PER | — | — | |
| 30 | Thủ môn | 33 | COL | 183 cm | 150 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 36 | PER | 182 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 25 | PER | 188 cm | 275 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 35 | ECU | 181 cm | 150 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 23 | PER | — | 600 nghìn € | |
| 31 | Hậu vệ | 25 | PER | 177 cm | 250 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 32 | PER | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 59 | Hậu vệ | 26 | PER | 170 cm | 400 nghìn € | |
| 98 | Hậu vệ | 28 | PER | 170 cm | 400 nghìn € | |
| 99 | Hậu vệ | 32 | URU | 180 cm | 300 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 22 | — | 177 cm | 125 nghìn € | |
| 2 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 34 | PER | 174 cm | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 37 | ECU | 173 cm | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 33 | PER | 173 cm | 275 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 23 | — | 173 cm | 225 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 31 | — | 176 cm | 300 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 19 | — | — | 25 nghìn € | |
| 80 | Tiền vệ | 28 | PER | 163 cm | 325 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 43 | PER | 183 cm | 10 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | — | — | — | |
| 18 | Tiền đạo | 23 | PER | 178 cm | — | |
| 22 | Tiền đạo | 32 | PER | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 26 | Tiền đạo | 21 | — | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 32 | Tiền đạo | 35 | ARG | 178 cm | 75 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 27 | — | 185 cm | 225 nghìn € |