Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremy Canela

AD TarmaTiền vệPER
28Tuổi
163Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Jeremy Canela là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo AD Tarma.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
830Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
6/26Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—9971630026682%56%106,95
Copa de la Liga2026—2111400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 716 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/26
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
1/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/240 (82%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
7/29 (24%)
Chuyền dài chính xác
22/29 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/69 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 26
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 114 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeremy Canela · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 0-238001017/1100/2—6,53
07/09/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarB 0-3830032434/3615/6—6,92
31/08/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoB 1-3900020018/2204/8—6,00
23/08/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIB 1-5901052132/4017/12—8,09
16/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaH 1-1900040424/31010/12V6,94
09/08/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaH 1-1851061019/2115/7—8,20
03/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoB 0-1830010120/2601/8—5,96
25/07/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 0-2900010014/2313/7—5,57
19/07/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-2671031329/3013/7—8,20
31/05/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 325 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20171950 nghìn €
28/12/20171950 nghìn €
03/01/202122125 nghìn €
19/05/202123150 nghìn €
21/11/202123175 nghìn €
31/05/202224225 nghìn €
21/11/202224475 nghìn €
01/06/202325500 nghìn €
19/11/202325500 nghìn €
27/05/202426400 nghìn €
06/11/202426400 nghìn €
11/06/202527400 nghìn €
18/09/202527350 nghìn €
05/11/202527325 nghìn €
04/06/202628325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sport HuancayoAD TarmaChuyển nhượng—
07/01/2026Alianza Universidad de HuánucoSport HuancayoChuyển nhượng—
23/06/2025Alianza Atletico SullanaAlianza Universidad de HuánucoChuyển nhượng—
29/02/2020Club Sporting Cristal IIAlianza Atletico SullanaChuyển nhượng—
31/12/2017Club Sporting Cristal U20Club Sporting Cristal IIChuyển nhượng—
30/12/2017Alianza Atletico SullanaClub Sporting Cristal U20Cho mượn—
23/08/2017Club Sporting Cristal U20Alianza Atletico SullanaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh45
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com