Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Martin Solis

AD TarmaThủ mônPER
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Carlos Martin Solis là thủ môn 36 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo AD Tarma.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
22Cứu thua
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—99810221463%100%106,36
Copa de la Liga2026—44360000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,36

Thủ môn

Cứu thua
22
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/218 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
39/115 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Martin Solis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasB 1-2dự bị000—0———
11/10/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaH 0-0dự bị000—0———
24/09/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 2-19010311/260——6,10
19/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 0-2dự bị000—0———
07/09/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarB 0-39050014/3001/1—6,38
31/08/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoB 1-39020012/170—V5,83
23/08/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIB 1-5dự bị000—0———
16/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaH 1-1dự bị000—0———
09/08/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaH 1-1dự bị000—0———
03/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/20152450 nghìn €
28/09/20152550 nghìn €
16/06/20162550 nghìn €
12/12/20162650 nghìn €
21/06/201726100 nghìn €
05/09/201726150 nghìn €
28/12/201727200 nghìn €
16/04/201928150 nghìn €
14/02/202029100 nghìn €
08/12/20203075 nghìn €
01/09/20213075 nghìn €
31/05/202231150 nghìn €
21/11/202232275 nghìn €
01/06/202332250 nghìn €
19/11/202333200 nghìn €
27/05/202433200 nghìn €
06/11/202434175 nghìn €
11/06/202534150 nghìn €
05/11/202535100 nghìn €
04/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Sport HuancayoAD TarmaChuyển nhượng—
31/12/2024Cusco FCSport HuancayoChuyển nhượng—
31/12/2023Deportivo MunicipalCusco FCChuyển nhượng—
31/12/2022Dep.San MartinDeportivo MunicipalChuyển nhượng—
28/01/2022Cusco FCDep.San MartinChuyển nhượng—
31/12/2021FC Carlos SteinCusco FCChuyển nhượng—
03/01/2021UTC CajamarcaFC Carlos SteinChuyển nhượng—
31/12/2019Deportivo MunicipalUTC CajamarcaChuyển nhượng—
31/12/2018Sport HuancayoDeportivo MunicipalChuyển nhượng—
31/12/2011Universitario De Deportes U20Sport HuancayoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com