
Joaquín Pereira là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo AD Tarma.
Tiểu sử Joaquín Pereira
Joaquín Pereira là hậu vệ người Uruguay, 32 tuổi, hiện thi đấu cho AD Tarma. Ở mùa 2026, cầu thủ có 11 trận với 745 phút thi đấu và điểm trung bình 5,14, trong đó Liga 1 Peru có 9 trận và Copa de la Liga có 2 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Danubio FC đến AD Tarma vào ngày 24/07/2026. Cao 180 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
745Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 9 | 7 | 645 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 80% | 55% | 2 | 1 | 6,28 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/252 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/49 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/65 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 100 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 4/5 | V | 6,05 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 3/4 | V | 6,80 |
| 24/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/30 | 1 | 6/11 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/39 | 3 | 5/7 | — | 6,03 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 8/13 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 3/7 | — | 5,91 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | H 1-1 | 99 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/14 | 1 | 2/4 | Đ | 6,02 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/36 | 2 | 3/7 | — | 7,04 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 2/6 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/08/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/09/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/02/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/03/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/07/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/05/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/03/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Danubio FC | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Correcaminos de la U.A.T. | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2025 | Montevideo City Torque | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | CA Boston River | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Montevideo City Torque | CA Boston River | Cho mượn | — |
| 24/01/2020 | CA Boston River | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Barnechea | CA Boston River | Cho mượn | — |
| 13/02/2019 | CA Boston River | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | San Luis Quillota | CA Boston River | Cho mượn | — |
| 15/07/2018 | CA Boston River | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Danubio FC | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | CA Boston River | Danubio FC | Cho mượn | — |
| 17/07/2016 | Danubio FC | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Villa Teresa | Danubio FC | Cho mượn | — |
| 06/01/2016 | Danubio FC | Villa Teresa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Danubio FC B | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |