Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Rugel

AD TarmaHậu vệPER
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Leonardo Rugel là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo AD Tarma.

Tiểu sử Leonardo Rugel

Leonardo Rugel là hậu vệ của AD Tarma, mang quốc tịch Peru và hiện 25 tuổi. Ở mùa hiện tại, cầu thủ có 3 trận ra sân với 1 bàn thắng và 143 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 425 nghìn € vào năm 2022. Chiều cao 188 cm và chân thuận phải là các chỉ số thể hình được ghi nhận trong hồ sơ.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
143Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa de la Liga2026—3214310000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 143 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 275 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/20201825 nghìn €
08/12/202019100 nghìn €
19/05/202119250 nghìn €
21/11/202120400 nghìn €
31/05/202220350 nghìn €
21/11/202221425 nghìn €
01/06/202322375 nghìn €
19/11/202322400 nghìn €
27/05/202422350 nghìn €
06/11/202423300 nghìn €
11/06/202524325 nghìn €
05/11/202524325 nghìn €
04/06/202625275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh59
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com