
Victor Cedron là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo AD Tarma.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.216Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
608Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 15 | 14 | 1.139 | 2 | 1 | 1 | 12 | 3 | 84% | 38% | 5 | 0 | 6,80 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.139 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 478/565 (84%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 12/53 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/84 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/95 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 41
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 2/5 | — | 6,39 |
| 30/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/59 | 1 | 5/6 | V | 6,63 |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 0 | 1/5 | — | 6,28 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/53 | 2 | 5/10 | — | 6,61 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/32 | 2 | 5/10 | V | 6,47 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 39/43 | 0 | 3/7 | — | 7,20 |
| 28/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 4-0 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/26 | 2 | 2/6 | V | 8,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 28/09/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/12/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/12/2016 | 23 | 475 nghìn € |
| 21/06/2017 | 23 | 475 nghìn € |
| 28/12/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 16/04/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 14/02/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 08/12/2020 | 27 | 375 nghìn € |
| 19/05/2021 | 27 | 375 nghìn € |
| 21/11/2021 | 28 | 375 nghìn € |
| 31/05/2022 | 28 | 425 nghìn € |
| 21/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/06/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 19/11/2023 | 30 | 425 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 06/11/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 375 nghìn € |
| 18/09/2025 | 31 | 325 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực54