Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Cedron

AD TarmaTiền vệPER
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Victor Cedron là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo AD Tarma.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.216Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
608Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—15141.13921112384%38%506,80
Copa de la Liga2026—117700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.139 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
478/565 (84%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
12/53 (22%)
Chuyền dài chính xác
53/84 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/95 (38%)
Không chiến thắng / thua
8 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 41
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
178
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Cedron · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/09/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarB 0-3dự bị00000—0———
16/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaH 1-1dự bị00000—0———
03/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoB 0-1dự bị00000—0———
25/07/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 0-2700000122/2612/5—6,39
30/05/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCB 1-2900010149/5915/6V6,63
24/05/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 1-2740000127/3201/5—6,28
17/05/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 2-0900000143/5325/10—6,61
10/05/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 2-2900010124/3225/10V6,47
03/05/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 1-0760020239/4303/7—7,20
28/04/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasT 4-0701021121/2622/6V8,02

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 475 nghìn €2017: 475 nghìn €2017: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 425 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201521450 nghìn €
28/09/201521450 nghìn €
27/12/201522400 nghìn €
16/06/201622400 nghìn €
12/12/201623475 nghìn €
21/06/201723475 nghìn €
28/12/201724450 nghìn €
16/04/201925450 nghìn €
14/02/202026450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
08/12/202027375 nghìn €
19/05/202127375 nghìn €
21/11/202128375 nghìn €
31/05/202228425 nghìn €
21/11/202229500 nghìn €
01/06/202329450 nghìn €
19/11/202330425 nghìn €
27/05/202430400 nghìn €
06/11/202431400 nghìn €
11/06/202531375 nghìn €
18/09/202531325 nghìn €
05/11/202532300 nghìn €
04/06/202632275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy57
  • Sức mạnh37
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com