Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Valencia

AD TarmaThủ mônCOL
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Juan Valencia là thủ môn 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo AD Tarma.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
20Đá chính
1.800Phút
63Cứu thua
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—20201.80063122567%81%306,70
Copa de la Liga——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.800 phút · điểm TB 6,70

Thủ môn

Cứu thua
63
Đấm bóng
12
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
16

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
340/507 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
98/267 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/11 (81%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa de la Liga · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Valencia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasB 1-29020014/280——5,65
11/10/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaH 0-09051118/200——8,40
24/09/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 2-1dự bị000—0———
19/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 0-29042115/2701/1—6,71
07/09/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarB 0-3dự bị000—0———
31/08/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoB 1-3dự bị000—0———
23/08/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIB 1-59010212/1400/1—5,39
16/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaH 1-19010123/2701/1—6,84
09/08/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaH 1-19052312/2501/1V7,57
03/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoB 0-19021217/210——6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20152175 nghìn €
31/08/20162375 nghìn €
10/11/201623100 nghìn €
30/01/201723175 nghìn €
06/03/201824300 nghìn €
07/06/201825300 nghìn €
08/10/201825300 nghìn €
22/12/201825400 nghìn €
20/06/201926400 nghìn €
27/02/202026400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
08/02/202127300 nghìn €
06/06/202128300 nghìn €
12/01/202228300 nghìn €
16/06/202229300 nghìn €
11/12/202229300 nghìn €
06/07/202330200 nghìn €
06/12/202330200 nghìn €
10/06/202431200 nghìn €
09/12/202431150 nghìn €
11/06/202532150 nghìn €
05/11/202532150 nghìn €
04/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com