
Orlando Nunez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo AD Tarma.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.282Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 14 | 12 | 1.075 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 53% | 4 | 0 | 6,55 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 3 | 207 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.075 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 323/384 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/48 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/99 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 28
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 207 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/34 | 1 | 4/5 | V | 5,98 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 33/36 | 0 | 3/4 | — | 7,21 |
| 24/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/26 | 1 | 4/5 | V | 5,91 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 4 | 5/16 | — | 5,89 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 1 | 7/11 | — | 6,47 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/4 | — | 5,62 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 2/4 | — | 5,83 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/24 | 1 | 4/7 | — | 6,58 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 1 | 5/13 | V | 6,25 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 18/23 | 1 | 10/16 | V | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/05/2021 | 21 | 325 nghìn € |
| 21/11/2021 | 21 | 375 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 425 nghìn € |
| 21/11/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/11/2023 | 23 | 375 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 06/11/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 05/11/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Deportivo Garcilaso | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Univ.Cesar Vallejo | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Cienciano | Univ.Cesar Vallejo | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Univ.Cesar Vallejo | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | EM Deportivo Binacional | Univ.Cesar Vallejo | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Univ.Cesar Vallejo | EM Deportivo Binacional | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Academia Deportiva Cantolao | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Academia Deportiva Cantolao II | Academia Deportiva Cantolao | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Unknown | Academia Deportiva Cantolao II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực46