
Joao Rojas là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo AD Tarma.
Tiểu sử Joao Rojas
Joao Rojas, 37 tuổi, là tiền vệ người Ecuador đang thi đấu cho AD Tarma. Ở Liga 1 Peru mùa 2026, cầu thủ ghi 3 bàn và 3 kiến tạo sau 19 trận, với 1505 phút thi đấu và điểm trung bình 6,76. Tại Copa de la Liga, cầu thủ ghi 2 bàn sau 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn mức cao nhất là 2,6 triệu € (2014). Hợp đồng với AD Tarma có hiệu lực đến 30/12/2026, cầu thủ cao 173 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.767Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
353Phút/bàn
16/31Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 20 | 19 | 1.595 | 3 | 0 | 3 | 31 | 16 | 83% | 51% | 2 | 0 | 6,74 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 3 | 172 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.595 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 16/31
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 38/69
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/41
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 428/514 (83%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 23/64 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/28 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/176 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 71
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 239
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 41
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 172 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | 4/9 | V | 6,37 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 38/45 | 1 | 3/8 | — | 7,00 |
| 24/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 2-1 | 86 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/24 | 0 | 6/10 | — | 7,42 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 3/3 | — | 6,38 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 2/8 | — | 5,57 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/20 | 0 | 6/12 | — | 5,19 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 4/8 | — | 6,02 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 26/31 | 0 | 4/7 | — | 5,92 |
| 30/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 28/35 | 1 | 3/8 | — | 7,50 |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 5/7 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2011 | 22 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2012 | 22 | 1,8 triệu € |
| 02/12/2012 | 23 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2013 | 23 | 2,1 triệu € |
| 01/01/2014 | 24 | 2,3 triệu € |
| 31/08/2014 | 25 | 2,6 triệu € |
| 30/09/2015 | 26 | 2,3 triệu € |
| 03/08/2016 | 27 | 2,3 triệu € |
| 15/12/2016 | 27 | 2,3 triệu € |
| 22/06/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 30 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,6 triệu € |
| 08/02/2021 | 31 | 1,4 triệu € |
| 27/05/2021 | 31 | 1,4 triệu € |
| 19/06/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 29/12/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 10/04/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 01/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 19/11/2023 | 34 | 325 nghìn € |
| 27/05/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 02/04/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 18/09/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 05/11/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật53
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực40