
Jhair Soto là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo AD Tarma.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.766Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 20 | 17 | 1.586 | 0 | 0 | 1 | 10 | 2 | 81% | 54% | 5 | 1 | 6,53 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.586 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 642/787 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 64/150 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 104
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/140 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 31
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/3 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 2 | 5/6 | — | 6,79 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 2/6 | — | 5,97 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/63 | 3 | 3/6 | — | 6,12 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 2/6 | — | 5,91 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 41/42 | 0 | 4/7 | — | 7,46 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 3 | 4/6 | Đ | 5,24 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 2 | 6/10 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 06/11/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/09/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/11/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/03/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 550 nghìn € |
| 31/08/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.