
Juan lucumi là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo AD Tarma.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
576Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
576Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 8 | 7 | 576 | 1 | 0 | 0 | 18 | 3 | 74% | 35% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/133 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/20 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/59 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 33
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 1-2 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/19 | 0 | 0/8 | — | 7,18 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 24/30 | 1 | 6/7 | — | 7,30 |
| 24/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 2-1 | 95 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 4/9 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,52 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 0/6 | — | 6,22 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 5/9 | — | 5,65 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 1-5 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/24 | 3 | 5/14 | — | 5,65 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 1/3 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/04/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/07/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Al Nejmeh SC | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Ayacucho Futbol Club | Al Nejmeh SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2025 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Boyaca Chico | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | Free player | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2022 | Free player | CD Olmedo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Inter Palmira | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Correcaminos II | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Free player | Correcaminos II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Uniao Leiria U19 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Unknown | Uniao Leiria U19 | Chuyển nhượng | — |