Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Horacio Benincasa

AD TarmaHậu vệPER
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Horacio Benincasa là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo AD Tarma.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.235Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—15131.2350005286%58%316,61
Copa de la Liga——3327000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.235 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
443/515 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
27/62 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
23
Phá bóng
69
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/79 (58%)
Không chiến thắng / thua
22 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa de la Liga · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Horacio Benincasa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasB 1-2630000011/1503/4—6,35
11/10/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaH 0-0900010133/4124/8—6,75
24/09/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 2-1900000120/2928/10V6,83
19/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 0-23000000/101/1—6,12
07/09/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarB 0-3830021017/2302/4—5,92
31/08/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoB 1-3dự bị00000—0———
23/08/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIB 1-5900010147/5624/5—5,55
16/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaH 1-1610000031/3701/1—6,26
09/08/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaH 1-1900000017/2002/2—7,15
25/07/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 0-2900010130/3413/4—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201520300 nghìn €
28/09/201521300 nghìn €
27/12/201521350 nghìn €
16/06/201622400 nghìn €
12/12/201622400 nghìn €
21/06/201723400 nghìn €
28/12/201723400 nghìn €
16/04/201925400 nghìn €
14/02/202025350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
08/12/202026300 nghìn €
19/05/202127275 nghìn €
21/11/202127275 nghìn €
22/08/202228300 nghìn €
18/12/202228350 nghìn €
01/06/202329350 nghìn €
19/11/202329325 nghìn €
27/05/202430300 nghìn €
06/11/202430300 nghìn €
11/06/202531300 nghìn €
05/11/202531300 nghìn €
04/06/202632275 nghìn €
31/08/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Deportivo GarcilasoAD TarmaChuyển nhượng—
31/12/2025Alianza Atletico SullanaDeportivo GarcilasoChuyển nhượng—
31/12/2023Cusco FCAlianza Atletico SullanaChuyển nhượng—
31/12/2021Carlos MannucciCusco FCChuyển nhượng—
31/12/2019Universitario De DeportesCarlos MannucciChuyển nhượng—
30/12/2019Cusco FCUniversitario De DeportesCho mượn—
04/03/2019Universitario De DeportesCusco FCChuyển nhượng—
31/12/2014Ayacucho Futbol ClubUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
31/12/2013Club Alianza Lima IIAyacucho Futbol ClubChuyển nhượng—
30/12/2013Ayacucho Futbol ClubClub Alianza Lima IICho mượn—
31/12/2012Club Alianza Lima IIAyacucho Futbol ClubChuyển nhượng—
31/12/2011Tottenham Hotspur U18Club Alianza Lima IIChuyển nhượng—
31/12/2010Club Esther Grande de BentínTottenham Hotspur U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com