
Horacio Benincasa là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo AD Tarma.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.235Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 15 | 13 | 1.235 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 86% | 58% | 3 | 1 | 6,61 |
| Copa de la Liga | — | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.235 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 443/515 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/62 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 69
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/79 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa de la Liga · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 3/4 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/41 | 2 | 4/8 | — | 6,75 |
| 24/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/29 | 2 | 8/10 | V | 6,83 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/23 | 0 | 2/4 | — | 5,92 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/56 | 2 | 4/5 | — | 5,55 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 1/1 | — | 6,26 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/2 | — | 7,15 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/34 | 1 | 3/4 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/09/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/12/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/06/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/12/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/04/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/02/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 21/11/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 22/08/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/12/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 19/11/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 275 nghìn € |
| 31/08/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Deportivo Garcilaso | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Alianza Atletico Sullana | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Cusco FC | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Carlos Mannucci | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Universitario De Deportes | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Cusco FC | Universitario De Deportes | Cho mượn | — |
| 04/03/2019 | Universitario De Deportes | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Ayacucho Futbol Club | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Club Alianza Lima II | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Ayacucho Futbol Club | Club Alianza Lima II | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Club Alianza Lima II | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Tottenham Hotspur U18 | Club Alianza Lima II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Club Esther Grande de Bentín | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực50