
Hernán Rengifo là tiền đạo 43 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo AD Tarma.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
5Đá chính
522Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 16 | 4 | 460 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 61% | 48% | 1 | 1 | 6,31 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/52 (61%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | V | 6,12 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 2/5 | — | 6,32 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 30/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,31 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 2/2 | — | 6,05 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2007 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/12/2007 | 24 | 825 nghìn € |
| 28/05/2008 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/12/2008 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2009 | 26 | 1,6 triệu € |
| 08/02/2010 | 26 | 900 nghìn € |
| 31/01/2011 | 27 | 800 nghìn € |
| 08/02/2015 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/09/2015 | 32 | 200 nghìn € |
| 27/12/2015 | 32 | 175 nghìn € |
| 16/06/2016 | 33 | 175 nghìn € |
| 12/12/2016 | 33 | 150 nghìn € |
| 21/06/2017 | 34 | 150 nghìn € |
| 28/12/2017 | 34 | 150 nghìn € |
| 16/04/2019 | 35 | 125 nghìn € |
| 14/02/2020 | 36 | 100 nghìn € |
| 08/12/2020 | 37 | 100 nghìn € |
| 19/05/2021 | 38 | 75 nghìn € |
| 21/11/2021 | 38 | 50 nghìn € |
| 31/05/2022 | 39 | 50 nghìn € |
| 21/11/2022 | 39 | 50 nghìn € |
| 01/06/2023 | 40 | 25 nghìn € |
| 19/11/2023 | 40 | 25 nghìn € |
| 27/05/2024 | 41 | 25 nghìn € |
| 06/11/2024 | 41 | 10 nghìn € |
| 11/06/2025 | 42 | 10 nghìn € |
| 05/11/2025 | 42 | 10 nghìn € |
| 04/06/2026 | 43 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2009; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Deportivo Municipal | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2021 | FC Carlos Stein | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Alianza Universidad de Huánuco | FC Carlos Stein | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Cusco FC | Alianza Universidad de Huánuco | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2018 | FBC Melgar | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2017 | Universitario De Deportes | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Juan Aurich | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Free player | Juan Aurich | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2013 | Sivasspor | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | Sporting Cristal | Sivasspor | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 31/12/2011 | Omonia Nicosia FC | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Lech Poznan | Omonia Nicosia FC | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2007 | Dep.San Martin | Lech Poznan | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 31/12/2005 | Union Huaral | Dep.San Martin | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2003 | Universitario De Deportes | Union Huaral | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/12/2001 | Virgen de Chapi FC | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/1999 | Universitario de Deportes II | Virgen de Chapi FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực50