Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hernán Rengifo

AD TarmaTiền đạoPER
43Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Hernán Rengifo là tiền đạo 43 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo AD Tarma.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
5Đá chính
522Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—16446000010361%48%116,31
Copa de la Liga2026—116200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/52 (61%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/29 (48%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hernán Rengifo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/09/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarB 0-317001002/200/1V6,12
31/08/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoB 1-345000004/601/2—6,29
23/08/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIB 1-5dự bị00000—0———
16/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaH 1-11800000—00/2—6,43
09/08/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaH 1-165002016/812/5—6,32
03/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoB 0-1dự bị00000—0———
19/07/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-211000011/201/1—6,48
30/05/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCB 1-224002100/10——6,31
10/05/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 2-217000000/302/2—6,05
03/05/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 1-014000013/500/2—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 650 nghìn €2007: 825 nghìn €2008: 900 nghìn €2008: 1,0 triệu €2009: 1,6 triệu €2010: 900 nghìn €2011: 800 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20072026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/200724650 nghìn €
11/12/200724825 nghìn €
28/05/200825900 nghìn €
29/12/2008251,0 triệu €
03/07/2009261,6 triệu €
08/02/201026900 nghìn €
31/01/201127800 nghìn €
08/02/201531300 nghìn €
28/09/201532200 nghìn €
27/12/201532175 nghìn €
16/06/201633175 nghìn €
12/12/201633150 nghìn €
21/06/201734150 nghìn €
28/12/201734150 nghìn €
16/04/201935125 nghìn €
14/02/202036100 nghìn €
08/12/202037100 nghìn €
19/05/20213875 nghìn €
21/11/20213850 nghìn €
31/05/20223950 nghìn €
21/11/20223950 nghìn €
01/06/20234025 nghìn €
19/11/20234025 nghìn €
27/05/20244125 nghìn €
06/11/20244110 nghìn €
11/06/20254210 nghìn €
05/11/20254210 nghìn €
04/06/20264310 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2009; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2021Deportivo MunicipalAD TarmaChuyển nhượng—
06/04/2021FC Carlos SteinDeportivo MunicipalChuyển nhượng—
31/12/2020Alianza Universidad de HuánucoFC Carlos SteinChuyển nhượng—
31/12/2019Cusco FCAlianza Universidad de HuánucoChuyển nhượng—
09/08/2018FBC MelgarCusco FCChuyển nhượng—
16/08/2017Universitario De DeportesFBC MelgarChuyển nhượng—
31/12/2015Juan AurichUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
31/12/2013Free playerJuan AurichChuyển nhượng—
03/12/2013SivassporFree playerTrở lại—
30/06/2013Sporting CristalSivassporHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
31/12/2011Omonia Nicosia FCSporting CristalChuyển nhượng—
31/12/2009Lech PoznanOmonia Nicosia FCHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2007Dep.San MartinLech PoznanHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
31/12/2005Union HuaralDep.San MartinHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/12/2003Universitario De DeportesUnion HuaralHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
31/12/2001Virgen de Chapi FCUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
31/12/1999Universitario de Deportes IIVirgen de Chapi FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com