
Aldair Rodríguez là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo AD Tarma.
Tiểu sử Aldair Rodríguez
Aldair Rodríguez là tiền đạo người Peru, 32 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ AD Tarma. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 81 kg, chân thuận là Chân phải và sinh ngày 06/08/1994. Ở mùa 2026, Aldair Rodríguez có 15 trận ra sân với 654 phút thi đấu và điểm trung bình 6,45 tại Liga 1 Peru. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
10Đá chính
732Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 16 | 10 | 669 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 82% | 43% | 5 | 0 | 6,44 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/187 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/62 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 24/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 2-1 | 95 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 23/30 | 0 | 7/7 | V | 6,53 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/6 | V | 5,73 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/27 | 2 | 3/8 | — | 6,46 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,58 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 28/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 4-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/20 | 2 | 3/4 | — | 7,20 |
| 15/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/17 | 0 | 0/4 | V | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/09/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/12/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/04/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/02/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/02/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/11/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 375 nghìn € |
| 21/11/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 19/11/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/11/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực30