
Jonathan Bauman là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AD Tarma.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
1.738Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
347Phút/bàn
16/48Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 26 | 19 | 1.738 | 5 | 0 | 1 | 48 | 16 | 71% | 46% | 4 | 1 | 6,62 |
| Copa de la Liga | — | — | 2 | 2 | 156 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.738 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 16/48
- Sút trong vòng cấm
- 38
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/277 (71%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/170 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 57
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 34
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · 2 trận ra sân, 156 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/3 | — | 6,54 |
| 24/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 2-1 | 54 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 2/6 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-2 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 3/9 | — | 6,34 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 4/10 | — | 6,32 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/5 | V | 6,29 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 1-5 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 3/5 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 10/17 | 0 | 5/9 | — | 7,90 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 14/20 | 0 | 2/7 | — | 6,49 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2010 | 18 | 300 nghìn € |
| 20/04/2010 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/06/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/08/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/07/2018 | 27 | 325 nghìn € |
| 21/12/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/11/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 30/12/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 13/07/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 28/03/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 11/11/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/05/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | Atletico Atlanta | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2025 | Coquimbo Unido | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2024 | Mushuc Runa | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2024 | Barcelona SC(ECU) | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Independiente del Valle | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Mushuc Runa | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Independiente del Valle | Mushuc Runa | Cho mượn | — |
| 06/07/2021 | Mushuc Runa | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2021 | Quilmes | Mushuc Runa | Hết hạn mượn 0.0068M € | 6 nghìn € |
| 26/10/2020 | Arema FC | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2020 | Kedah D.A. FC | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | Persib Bandung | Kedah D.A. FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 17/03/2018 | Kerkyra | Persib Bandung | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/08/2017 | Guillermo Brown | Kerkyra | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/08/2016 | Union Sunchales | Guillermo Brown | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2016 | Instituto de Córdoba | Union Sunchales | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/01/2015 | CA Tiro Federal Argentino (Rosario) | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng Free | — |
| 19/08/2014 | Gimnasia Jujuy | CA Tiro Federal Argentino (Rosario) | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/07/2013 | Santiago Morning | Gimnasia Jujuy | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2013 | Colon de Santa Fe | Santiago Morning | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực49