
Jhojan Garcilazo là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo AD Tarma.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
668Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 4 | 346 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 7 | 3 | 322 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 89% | 33% | 1 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 346 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/109 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/36 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/20 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 24/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 2-1 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 4/8 | — | 7,03 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 0-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/8 | — | 6,09 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 16/19 | 1 | 1/6 | — | 7,05 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 0 | 3/9 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/11/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/08/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | Asociación Deportiva Tarma II | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | — | Asociación Deportiva Tarma II | Chuyển nhượng | — |