Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Pérez

AD TarmaTiền vệ
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Luis Pérez là tiền vệ 31 tuổi, hiện khoác áo AD Tarma.

Tiểu sử Luis Pérez

Luis Pérez, 31 tuổi, là tiền vệ có quốc tịch Colombia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ AD Tarma. Ở mùa 2026, cầu thủ có 25 lần ra sân ở Liga 1 Peru với 2078 phút thi đấu và điểm trung bình 6,57. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026, chân thuận là chân trái và chiều cao 176 cm.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
29Đá chính
2.424Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/36Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/2Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—25252.07800036885%46%526,57
Copa de la Liga2026—4434600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.078 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/36
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
27
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1013/1180 (85%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
119/181 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
30
Phá bóng
71
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
95/206 (46%)
Không chiến thắng / thua
34 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 82
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
256
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 346 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Pérez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasB 1-2900010034/4334/7—6,38
11/10/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaH 0-0900030570/79611/20—7,20
19/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 0-245000008/1101/3Đ5,29
07/09/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarB 0-3900000149/5215/5—6,69
31/08/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoB 1-3900000035/4617/10—5,99
23/08/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIB 1-5900021145/5037/12—6,46
16/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaH 1-1900032139/4911/10V6,05
09/08/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaH 1-1900010124/3200/2—6,11
03/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoB 0-1900010034/4223/8—6,45
25/07/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 0-2900000346/5337/11V6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/201922100 nghìn €
08/02/202124150 nghìn €
06/06/202125250 nghìn €
16/06/202226250 nghìn €
04/09/202226350 nghìn €
11/12/202226350 nghìn €
06/07/202327350 nghìn €
06/12/202327350 nghìn €
27/05/202428350 nghìn €
06/11/202428350 nghìn €
19/06/202529350 nghìn €
04/12/202529300 nghìn €
04/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy46
  • Sức mạnh52
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com