- Phạt góc2 – 5
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Hoima City Stadium · Trọng tài: Naby Laye Toure · Âm u 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.15 / 1.67
Uganda thắng Libya 1-0 trên sân nhà Hoima City Stadium.
Uganda vs Libya 1-0 — CAN 29/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Arnold Vula Lamb Luthkiến tạo: Allan Okello
47+2'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 51' 🟨 Fadel Libya Ali Salama
- 55' 🔁 Amjed Al Gsheimthay Abdulmunem Aleiyan
- 🔁 Kelvin Owusu Boatengthay Arnold Vula Lamb Luth 59'
- 62' 🟨 Sayfulnasr Judour
- 66' 🔁 Osama Mukhtar Al Shremithay Maruwan Alhibeeshi
- 73' 🔁 Ahmed Alsuweethay Muad Abdulbasit Salem Eisa
- 🟨 Rogers Mato 77'
- 🔁 Denis Omedithay Allan Okello 78'
- 86' 🟨 Mahmoud Al Shilw
- 🔁 Allan Oyirwoththay Rogers Mato 87'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 21Tổng cú sút19
- 1Sút trúng đích5
- 4Sút không trúng đích5
- 6Sút trong vòng cấm14
- 1Sút bị chặn4
- 2Phạt góc5
- 63Tấn công nguy hiểm67
- 87Tấn công97
- 353Chuyền434
- 279Chuyền chính xác370
- 2Chuyền then chốt5
- 3Chuyền dài10
- 15Rê bóng17
- 22Tạt bóng39
- 59Tranh chấp53
- 24Tắc bóng17
- 54Cản phá57
- 9Cứu thua9
- 9Phạm lỗi6
- 17Bị phạm lỗi24
- 3Việt vị1
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Libya kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Uganda ép sân · cột hướng xuống: Libya ép sân. Uganda kiểm soát thế trận 41% thời gian, Libya 50%.
UgandaLibya| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-2-3-1
Uganda · HLV Paul Put
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Denis Onyango © | Thủ môn | 7.91 |
| 3 | Rogers Torach Ochaki | Hậu vệ | 7.06 |
| 4 | Kenneth Semakula | Hậu vệ | 6.52 |
| 5 | Toby Sibbick | Hậu vệ | 7.03 |
| 2 | Nathan Asiimwe | Tiền vệ | 6.66 |
| 6 | Baba Alhassan | Tiền vệ | 6.26 |
| 15 | Noble Okello | Tiền vệ | 6.2 |
| 21 | Allan Okello | Tiền vệ | 7.3 |
| 23 | Aziz Abdu Kayondo | Tiền vệ | 6.36 |
| 7 | Rogers Mato | Tiền đạo | 6.12 |
| 9 | Arnold Vula Lamb Luth | Tiền đạo | 7.75 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Kelvin Owusu Boateng | Tiền đạo |
| 20 | Herbet Achai | Hậu vệ |
| 17 | James Bogere | Tiền đạo |
| 14 | Denis Omedi | Tiền đạo |
| 19 | David Lukwago | Thủ môn |
| 16 | Hilary Mukundane | Hậu vệ |
| 11 | Steven Dese Mukwala | Tiền đạo |
| 10 | Travis Mutyaba | Tiền đạo |
| 24 | Jonathan Gift Odongo | Hậu vệ |
| 8 | Allan Oyirwoth | Tiền vệ |
| 22 | Joseph Seremba | Tiền vệ |
| 1 | Hannington Ssebwalunyo | Thủ môn |
Libya · HLV Youssouph Dabo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Ayman Altihar | Thủ môn | 5.99 |
| 4 | Ali Almusrat | Hậu vệ | 7.48 |
| 15 | Abdelaziz Ali | Hậu vệ | 7.16 |
| 17 | Fadel Libya Ali Salama | Hậu vệ | 6.56 |
| 23 | Sayfulnasr Judour | Hậu vệ | 6.52 |
| 6 | Abdulmunem Aleiyan | Tiền vệ | 5.9 |
| 8 | Mahmoud Al Shilw | Tiền vệ | 6.54 |
| 10 | Hamdou Elhouni © | Tiền vệ | 6.98 |
| 16 | Maruwan Alhibeeshi | Tiền vệ | 6.34 |
| 19 | Muad Abdulbasit Salem Eisa | Tiền vệ | 5.78 |
| 9 | Ezzeddine Maryami | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Amjed Al Gsheim | Tiền đạo |
| 2 | Moataz Al Jurnazi | Hậu vệ |
| 14 | Muhand Madyen | Tiền vệ |
| 27 | Fahd Saad Mohamed | Tiền đạo |
| 26 | Asharaf Al Muqsi | Tiền vệ |
| 20 | Osama Mukhtar Al Shremi | Tiền đạo |
| 1 | Murad Al Woheshi | Thủ môn |
| 21 | Ahmed Alsuwee | Tiền vệ |
| 12 | Mohamed Darebi | Thủ môn |
| 13 | Mohammed Khaleel | Hậu vệ |
| 5 | Ahmed Abdalla | Hậu vệ |
| 3 | Sobhi Al Dawi | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.15 | 1.67 | 1.02 | 19 | 151.00 | 1.5 | 12.00 | 1.04 | 4.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/09/2022 | INT FRL | Libya – Uganda | 0–0 |
| 01/06/2013 | INT CF | Libya – Uganda | 3–0 |
| 16/08/2006 | INT CF | Libya – Uganda | 3–1 |
Phong độ gần đây
Uganda
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | CAF AFCON | Tunisia – Uganda | 1–1 | H |
| 30/12/2025 | CAF AFCON | Uganda – Nigeria | 1–3 | B |
| 28/12/2025 | CAF AFCON | Uganda – Tanzania | 1–1 | H |
| 24/12/2025 | CAF AFCON | Tunisia – Uganda | 3–1 | B |
| 13/12/2025 | INT FRL | AS FAR Rabat – Uganda | 2–2 | H |
Libya
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | CAF AFCON | Libya – Botswana | 2–2 | H |
| 31/03/2026 | INT FRL | Liberia – Libya | 2–2 | H |
| 28/03/2026 | INT FRL | Libya – Niger | 0–0 | H |
| 25/11/2025 | FIFA Arab Cup | Palestine – Libya | 0–0 | H |
| 15/11/2025 | INT FRL | Libya – Mauritania | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Uganda vs Libya đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Uganda vs Libya thuộc CAN, Vòng 2 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 29/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hoima City Stadium.
- Kết quả Uganda vs Libya là bao nhiêu?
- Uganda thắng Libya 1-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Uganda vs Libya gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Uganda thắng 0, hòa 1, Libya thắng 2. Lần gần nhất ngày 22/09/2022 (INT FRL) Libya 0-0 Uganda.
- Phong độ Uganda và Libya trước trận?
- Uganda: 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLDLDL); Libya: 1 thắng, 5 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDDDWD).
- Đội hình xuất phát Uganda vs Libya?
- Uganda ra sân với sơ đồ 3-5-2, Libya dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:31 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

