
Allan Okello là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo AS FAR Rabat.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
191Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 80% | 38% | 0 | 0 | 7,04 |
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/62 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Libya | T 1-0 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 28/36 | 2 | 5/10 | — | 7,30 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tunisia | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 22/26 | 1 | 3/11 | — | 6,79 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Algeria | B 1-2 | 97 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/15 | 3 | 10/13 | — | 6,68 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Botswana | T 1-0 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Somalia | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mozambique | T 4-0 | 90 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mozambique | B 1-3 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Algeria | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Botswana | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/02/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/07/2021 | 21 | 325 nghìn € |
| 01/01/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/07/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/07/2025 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Young Africans SC | AS FAR Rabat | Hết hạn mượn 0.385M € | 385 nghìn € |
| 09/01/2026 | Vipers SC | Young Africans SC | Hết hạn mượn 0.25719M € | 257 nghìn € |
| 20/09/2023 | Paradou AC | Vipers SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Kampala Capital City Authority FC | Paradou AC | Cho mượn | — |
| 19/09/2022 | Paradou AC | Kampala Capital City Authority FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Kampala Capital City Authority FC | Paradou AC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2016 | Unknown | Kampala Capital City Authority FC | Chuyển nhượng | — |