
Allan Oyirwoth là tiền vệ 19 tuổi, hiện khoác áo Dunfermline Athletic.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
634Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
634Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 40% | 0 | 0 | 6,38 |
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 592 | 0 | 0 | 0 | 15 | 3 | — | — | 0 | 0 | 5,45 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | — | — | 0 | 0 | 7,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 5,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 7,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,12 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,57 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Libya | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tunisia | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/4 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Ross County F.C. | B 1-2 | 31 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | New England Revolution | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Malaba Youth Development Association FC | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh51
- Thể lực44