Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot WilrijkTiền đạoUGA
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Arnold Vula Lamb Luth là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Beerschot Wilrijk.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
562Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
12/26Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11591001142%50%007,75
Belgian Challenger Pro League2026-2027—75503601251163%56%107,36
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 7,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/7 (42%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/25
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/103 (63%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/87 (56%)
Không chiến thắng / thua
29 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 19
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arnold Vula Lamb Luth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeT 5-1873083220/2326/10—9,25
29/09/2026CANvs LibyaT 1-059101103/703/6—7,75
19/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Sporting HasseltT 1-0900032110/19210/14V6,29
12/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Koninklijke Lierse SportkringT 3-190003018/1919/18—6,24
05/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenT 4-2902063111/1518/15—8,59
29/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RSCA FuturesT 1-087001109/1618/14—6,25
22/08/2026Belgian Challenger Pro League@ FCV Dender EHB 0-245002104/605/11—6,83
16/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Gent BT 4-014112133/523/5—8,10
09/05/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KVSK LommelB 1-3900031113/2106/25V5,94
03/05/2026Belgian Challenger Pro League@ KVSK LommelB 1-3900031115/2305/8—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202324200 nghìn €
13/06/202425200 nghìn €
01/12/202425150 nghìn €
25/05/202526250 nghìn €
17/12/202526500 nghìn €
29/04/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2025Le MansBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
29/01/2024US OrléansLe MansChuyển nhượng—
17/08/2023Racing Club de FranceUS OrléansChuyển nhượng—
31/12/2021US IvryRacing Club de FranceChuyển nhượng—
30/06/2021AC Kuya SportUS IvryChuyển nhượng—
30/06/2020Racing Club de KinshasaAC Kuya SportChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com