
Steven Dese Mukwala
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Steven Dese Mukwala là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Asante Kotoko FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Libya | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tunisia | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Algeria | B 1-2 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/8 | 0 | 5/10 | — | 8,09 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Botswana | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Somalia | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mozambique | T 4-0 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mozambique | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Algeria | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Botswana | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/01/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/01/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 24/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | Simba SC | Al-Nasr SC | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2024 | Asante Kotoko FC | Simba SC | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Uganda Revenue Authority FC | Asante Kotoko FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2020 | Vipers SC | Uganda Revenue Authority FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Maroons FC | Vipers SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Vipers SC | Maroons FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Unknown | Vipers SC | Chuyển nhượng | — |