Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toby Sibbick

BurtonHậu vệUGA
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Toby Sibbick là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Burton.

Tiểu sử Toby Sibbick

Hậu vệ Toby Sibbick mang quốc tịch Uganda, 27 tuổi, đang khoác áo Burton. Cao 189 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2027, cầu thủ này có 11 trận với 945 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33, trong đó 8 trận tại Hạng Ba Anh, 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh và 2 trận tại CAN. Giá trị thị trường hiện ở mức 550 nghìn €, cao nhất từng đạt 650 nghìn € (2024). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800000084%80%006,69
Hạng Ba Anh2026-2027—1098550005171%59%106,16
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000082%100%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/105 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/18 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/327 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/48 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
10
Phá bóng
32
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/94 (59%)
Không chiến thắng / thua
14 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 31
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
161
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/23 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toby Sibbick · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityH 0-0900020032/4603/7V6,09
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedH 2-2900000021/3203/5—5,87
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Doncaster RoversB 0-1450000021/2300/1—6,56
29/09/2026CANvs LibyaT 1-0900000037/4125/5—7,03
25/09/2026CAN@ TunisiaH 1-1900000052/6413/5—6,35
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownH 2-2900000019/28910/19—5,96
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Oxford UnitedB 0-3900000115/18711/17—5,93
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Cambridge UnitedH 2-2900011028/3826/9—6,27
03/09/2026Hạng Ba Anhvs AFC WimbledonT 4-1900000132/4535/10—6,08
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Notts CountyB 1-2900000019/2928/12—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201920250 nghìn €
04/02/202020250 nghìn €
15/10/202021250 nghìn €
09/03/202121450 nghìn €
29/06/202122600 nghìn €
23/11/202122500 nghìn €
26/06/202223450 nghìn €
12/12/202223450 nghìn €
21/03/202323600 nghìn €
25/06/202324650 nghìn €
04/12/202324650 nghìn €
29/05/202425650 nghìn €
26/12/202425600 nghìn €
17/06/202526550 nghìn €
25/11/202526600 nghìn €
11/05/202626550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy40
  • Sức mạnh59
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com