
Nathan Asiimwe là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Salford City.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
411Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 50% | 0 | 0 | 5,77 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 41% | 0 | 0 | 5,36 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 40% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/51 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 5,92 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 7,00 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Accrington Stanley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 6/12 | — | 5,77 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Libya | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 1 | 8/16 | — | 6,66 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tunisia | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 19/23 | 1 | 3/6 | — | 6,72 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,52 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 7,03 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/15 | 4 | 5/12 | — | 5,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 21 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Charlton Athletic | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | AFC Wimbledon | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 29/07/2025 | Charlton Athletic | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Walsall | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | Charlton Athletic | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 28/10/2024 | Hartlepool United | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 18/09/2024 | Charlton Athletic | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực42