Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Travis Mutyaba

CS SfaxienTiền đạoUGA
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Travis Mutyaba là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo CS Sfaxien.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
310Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11630001092%50%006,52
Tunisian Professional League 12026-2027—3324700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/28 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 247 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Travis Mutyaba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs LibyaT 1-0dự bị00000—0———
25/09/2026CAN@ TunisiaH 1-1630010026/2803/6—6,52
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ AlgeriaB 1-21000004/412/2—6,44
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ BotswanaT 1-02000000—0———
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs SomaliaT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MozambiqueT 4-01300000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs GuineaT 1-08700000—0———
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MozambiqueB 1-3dự bị00000—0———
10/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs AlgeriaB 1-28810110—0—V7,35
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs BotswanaT 1-08400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 450 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/04/202418100 nghìn €
02/10/202419—
20/01/202519100 nghìn €
26/11/202520300 nghìn €
01/06/202620450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com