- Phạt góc9 – 4
- Thẻ vàng1 – 2
· Ít mây 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.10
Libya và Botswana hòa nhau 2-2.
Libya vs Botswana 2-2 — CAN 24/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 15' 🟨 Tebogo Kopelang
-
30'
0 - 1 ⚽ Tumisang Orebonyekiến tạo: Thatayaone Kgamanyane - 37' 🟨 Thaloba Nthaga
-
42'
0 - 2 ⚽ Tumisang Orebonyekiến tạo: Tebogo Kopelang - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Muad Abdulbasit Salem Eisathay Mohammed Khaleel 45'
- 🔁 Amjed Al Gsheimthay Mahmoud Al Shilw 60'
- 61' 🔁 Eric ookamethay Tumisang Orebonye
- 61' 🔁 Mothusi Cooperthay Olebogeng Ramotse
- 🔁 Abdulmunem Aleiyanthay Sobhi Al Dawi 69'
- 🔁 Sayfulnasr Judourthay Osama Mukhtar Al Shremi 69'
- 🟨 Hamdou Elhouni 73'
- 77' 🔁 Boikobo Rannyenathay Thero Setsile
- 79' 🔁 Chicco Molefethay Thatayaone Kgamanyane
-
⚽ Maruwan Alhibeeshikiến tạo: Ezzeddine Maryami
87'
1 - 2 - 🔁 Ahmed Alsuweethay Maruwan Alhibeeshi 87'
- 94+4' 🟨 Kitso Mangolo
-
⚽ (pen) Ezzeddine Maryami
96+6'
2 - 2 - 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 70%Kiểm soát bóng30%
- 14Tổng cú sút15
- 7Sút trúng đích3
- 13Sút không trúng đích1
- 24Sút trong vòng cấm6
- 4Sút bị chặn2
- 9Phạt góc4
- 89Tấn công nguy hiểm9
- 177Tấn công44
- 669Chuyền288
- 591Chuyền chính xác187
- 8Chuyền then chốt2
- 20Chuyền dài6
- 40Rê bóng7
- 35Tạt bóng23
- 46Tranh chấp31
- 11Tắc bóng43
- 50Cản phá76
- 7Cứu thua11
- 10Phạm lỗi2
- 28Bị phạm lỗi9
- 0Việt vị4
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Libya kiểm soát bóng 70%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Libya ép sân · cột hướng xuống: Botswana ép sân. Libya kiểm soát thế trận 70% thời gian, Botswana 21%.
LibyaBotswana| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-3-3
Libya · HLV Youssouph Dabo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Ayman Altihar | Thủ môn | 5.85 |
| 4 | Ali Almusrat | Hậu vệ | 6.87 |
| 13 | Mohammed Khaleel | Hậu vệ | 6.37 |
| 15 | Abdelaziz Ali | Hậu vệ | 6.88 |
| 3 | Sobhi Al Dawi | Tiền vệ | 6.03 |
| 16 | Maruwan Alhibeeshi | Tiền vệ | 8.18 |
| 17 | Fadel Libya Ali Salama | Tiền vệ | 6.6 |
| 20 | Osama Mukhtar Al Shremi | Tiền vệ | 6.55 |
| 8 | Mahmoud Al Shilw | Tiền đạo | 6.73 |
| 9 | Ezzeddine Maryami | Tiền đạo | 7.7 |
| 10 | Hamdou Elhouni © | Tiền đạo | 6.54 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Mohamed Darebi | Thủ môn |
| 6 | Abdulmunem Aleiyan | Tiền vệ |
| 14 | Muhand Madyen | Tiền vệ |
| 1 | Murad Al Woheshi | Thủ môn |
| 21 | Ahmed Alsuwee | Tiền vệ |
| 23 | Sayfulnasr Judour | Hậu vệ |
| 5 | Ahmed Abdalla | Hậu vệ |
| 19 | Muad Abdulbasit Salem Eisa | Tiền đạo |
| 18 | Amjed Al Gsheim | Tiền đạo |
| 2 | Moataz Al Jurnazi | Hậu vệ |
| 25 | Ibrahim Bourouis | Hậu vệ |
Botswana · HLV Thaloba Nthaga
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Goitseone Phoko | Thủ môn | 6.79 |
| 4 | Mosha Gaolaolwe © | Hậu vệ | 5.91 |
| 5 | Alford Velaphi | Hậu vệ | 6.48 |
| 20 | Tebogo Kopelang | Hậu vệ | 6.37 |
| 21 | Kitso Mangolo | Hậu vệ | 5.84 |
| 6 | Gape Mohutsiwa | Tiền vệ | 6.15 |
| 8 | Olebogeng Ramotse | Tiền vệ | 6.29 |
| 18 | Lebogang Ditsele | Tiền vệ | 5.81 |
| 9 | Thatayaone Kgamanyane | Tiền đạo | 7.5 |
| 10 | Thero Setsile | Tiền đạo | 6.44 |
| 11 | Tumisang Orebonye | Tiền đạo | 8.67 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Mothusi Cooper | Tiền vệ |
| 2 | B. Sakana | Hậu vệ |
| 1 | Victor James | Thủ môn |
| 14 | Godiraone Modingwane | Tiền vệ |
| 19 | Chicco Molefe | Hậu vệ |
| 16 | T. Motswagole | Thủ môn |
| 12 | Eric ookame | Tiền đạo |
| 7 | Ronaldo Fortune | Tiền đạo |
| 22 | Losika Ratshukudu | Tiền đạo |
| 13 | Bernard Kebotseng | Hậu vệ |
| 3 | Nonofo Thato Mosweunyane | Hậu vệ |
| 17 | Boikobo Rannyena | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.35 | 3.10 | 41.00 | 1.2 | 4.50 | 3.5 | 7.40 | 1.09 | 13.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 17/06/2023 | CAF AFCON | Botswana – Libya | 1–0 |
| 01/06/2022 | CAF AFCON | Libya – Botswana | 1–0 |
Phong độ gần đây
Libya
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | INT FRL | Liberia – Libya | 2–2 | H |
| 28/03/2026 | INT FRL | Libya – Niger | 0–0 | H |
| 25/11/2025 | FIFA Arab Cup | Palestine – Libya | 0–0 | H |
| 15/11/2025 | INT FRL | Libya – Mauritania | 1–0 | T |
| 13/10/2025 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Mauritius – Libya | 0–0 | H |
Botswana
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | INT FRL | Botswana – Malawi | 1–0 | T |
| 28/03/2026 | INT FRL | Botswana – Zimbabwe | 0–3 | B |
| 31/12/2025 | CAF AFCON | Botswana – CHDC Congo | 0–3 | B |
| 27/12/2025 | CAF AFCON | Benin – Botswana | 1–0 | B |
| 23/12/2025 | CAF AFCON | Senegal – Botswana | 3–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Libya vs Botswana đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Libya vs Botswana thuộc CAN, Vòng 1 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 24/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Libya vs Botswana là bao nhiêu?
- Libya và Botswana hòa 2-2; hiệp một 0-2.
- Phong độ Libya và Botswana trước trận?
- Libya: 1 thắng, 5 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDDWDD); Botswana: 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLLL).
- Đội hình xuất phát Libya vs Botswana?
- Libya ra sân với sơ đồ 3-4-3, Botswana dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:48 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

