
Selen Altunkulak là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Toulouse (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
179Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
179Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 179 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 70% | 50% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/8 | 1 | 1/1 | — | 6,25 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Slovenia (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/14 | 0 | 3/8 | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Slovenia (nữ) | H 3-3 | 86 | 2 | 0 | 5 | 4 | 0 | 9/14 | 1 | 4/9 | — | 7,80 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 0-5 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/3 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Montpellier (nữ) | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | 3/6 | — | 6,69 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Malta (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 44/48 | 1 | 1/4 | — | 8,20 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bắc Ireland (nữ) | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/23 | 2 | 2/6 | — | 6,45 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Thụy Sĩ (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/13 | 2 | 8/13 | — | 8,20 |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Thụy Sĩ (nữ) | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 11/14 | 2 | 4/6 | — | 6,07 |