
Meryem Küçükbirinci
Hậu vệ
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Meryem Küçükbirinci là hậu vệ 0 tuổi.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Slovenia (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 3 | 4/7 | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Slovenia (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 3 | 7/10 | V | 5,85 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Malta (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bắc Ireland (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/53 | 0 | 3/4 | — | 6,61 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Thụy Sĩ (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/24 | 0 | 1/2 | — | 6,21 |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Thụy Sĩ (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |