- Phạt góc5 – 6
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Estadio Guadalquivir, Coria del Rio · Trọng tài: Lorena Del Mar · Nắng 19°C · cập nhật
Granada CF (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Sevilla FC (nữ).
Sevilla FC (nữ) vs Granada CF (nữ) 0-1 — La Liga (nữ) 29/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 20Tổng cú sút15
- 2Sút trúng đích1
- 10Sút không trúng đích7
- 17Sút trong vòng cấm11
- 5Sút bị chặn3
- 5Phạt góc6
- 41Tấn công nguy hiểm37
- 117Tấn công102
- 346Chuyền403
- 266Chuyền chính xác294
- 3Chuyền then chốt3
- 14Chuyền dài7
- 17Rê bóng16
- 21Tạt bóng25
- 43Tranh chấp49
- 31Tắc bóng23
- 52Cản phá57
- 10Cứu thua5
- 6Phạm lỗi12
- 15Bị phạm lỗi19
- 1Việt vị2
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Granada CF (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 3-4-1-2
Sevilla FC (nữ) · HLV Cristian Toro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Esther Sullastres Ayuso © | Thủ môn | 5.98 |
| 4 | Isabel Álvarez | Hậu vệ | 7.01 |
| 15 | Esther Martín-Pozuelo | Hậu vệ | 6.77 |
| 17 | Débora García Mateo | Hậu vệ | 6.19 |
| 24 | A. Marques | Hậu vệ | 7.21 |
| 7 | Raquel Morcillo | Tiền vệ | 6.12 |
| 8 | A. Alvarez | Tiền vệ | 6.56 |
| 10 | M. Cortez | Tiền vệ | 7.14 |
| 16 | Iris Arnaiz | Tiền vệ | 6.38 |
| 20 | Rosa Marquez | Tiền vệ | 6.57 |
| 9 | Fatoumata Kanteh | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Chantal Hagel | Tiền vệ |
| 30 | Alba López | Hậu vệ |
| 11 | Lucia Moral | Tiền đạo |
| 34 | Julia Torres | Hậu vệ |
| 37 | Carmen Florido Durán | Tiền vệ |
| 13 | Maria Echezarreta Fernandez | Thủ môn |
| 19 | Alba Cerrato Izquierdo | Tiền đạo |
| 35 | Xenia Barrios Machuca | Tiền vệ |
| 27 | Carla Aguilar Zumaquero | Tiền đạo |
Granada CF (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Laura Sanchez Comuñas | Thủ môn | 7.02 |
| 12 | Alba Pérez Manrique | Hậu vệ | 7.6 |
| 18 | Blanca Muñoz | Hậu vệ | 6.48 |
| 20 | Juliana Aparecida Paulino Cardozo | Hậu vệ | 7.24 |
| 6 | Ariadna Mingueza García | Tiền vệ | 6.64 |
| 7 | Laura Pérez Martín | Tiền vệ | 6.07 |
| 10 | Laura Requena Sánchez © | Tiền vệ | 6.74 |
| 15 | Manoly José Baquerizo Córdova | Tiền vệ | 7.45 |
| 22 | Leles | Tiền vệ | 6.51 |
| 9 | S. Keefe | Tiền đạo | 6.31 |
| 11 | Andrea Gómez | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Maria Barquero | Tiền đạo |
| 13 | Chika Hirao | Thủ môn |
| 14 | Miku Ito | Tiền vệ |
| 28 | Vera Molina Moleón | Tiền vệ |
| 21 | Cristina Postigo Martín | Hậu vệ |
| 3 | Clara Rodríguez García | Hậu vệ |
| 5 | Yolanda Sierra Villanueva | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Sevilla FC (nữ) vs Granada CF (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sevilla FC (nữ) vs Granada CF (nữ) thuộc La Liga (nữ), Vòng 24 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 29/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Guadalquivir (Coria del Rio).
- Kết quả Sevilla FC (nữ) vs Granada CF (nữ) là bao nhiêu?
- Granada CF (nữ) thắng Sevilla FC (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Sevilla FC (nữ) vs Granada CF (nữ)?
- Sevilla FC (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Granada CF (nữ) dùng sơ đồ 3-4-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:31 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

