
Fatoumata Kanteh là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
344Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
114Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 344 | 3 | 0 | 0 | 5 | 4 | 64% | 39% | 0 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/79 (64%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | H 3-3 | 43 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 8,03 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 1 | 2/6 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 3-1 | 67 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/14 | 1 | 2/4 | — | 7,69 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/21 | 0 | 1/6 | — | 6,14 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 1-0 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 12/15 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/14 | 0 | 1/6 | V | 6,53 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/22 | 0 | 5/11 | — | 6,47 |
| 12/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 11/19 | 1 | 2/5 | — | 6,78 |
| 02/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 3 | 4/6 | — | 6,63 |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực32