
Laura Pérez Martín là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
354Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 354 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 76% | 44% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/72 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/36 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 4/8 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 4/8 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 4/10 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-4 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/18 | 2 | 2/3 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 1-0 | 73 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 15/19 | 0 | 2/7 | — | 7,70 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 2/4 | — | 5,87 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | B 3-4 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 3/6 | — | 6,06 |
| 25/04/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/31 | 3 | 4/9 | — | 6,44 |
| 04/04/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/42 | 0 | 1/1 | — | 7,08 |
| 29/03/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 2 | 6/12 | V | 6,07 |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực32