Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rosa Marquez

Sevilla FC (nữ)Tiền vệESP
25Tuổi
158Chiều cao (cm)
46Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rosa Marquez là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
427Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—5542720010578%53%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/250 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
12/28 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/58 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 26
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rosa Marquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga (nữ)@ CD Alaves (nữ)H 1-1901053666/74212/18—8,20
03/10/2026La Liga (nữ)vs Badalona (nữ)H 3-3671021124/3202/3—7,22
12/09/2026La Liga (nữ)@ Madrid CFF (nữ)B 0-1900010033/4816/15—5,89
06/09/2026La Liga (nữ)vs Barcelona (nữ)B 0-4900010131/4014/9—5,74
29/08/2026La Liga (nữ)@ Deportivo La Coruna (nữ)T 1-0900011141/5647/13—6,62
31/05/2026La Liga (nữ)@ RCD Espanyol (nữ)H 0-0900020226/4125/8—6,18
27/05/2026La Liga (nữ)vs Eibar (nữ)H 0-0900000343/5822/4—6,12
12/05/2026La Liga (nữ)@ Madrid CFF (nữ)B 0-2900010025/4025/13—5,52
02/05/2026La Liga (nữ)vs Real Madrid (nữ)B 0-2900000035/4257/13—6,21
04/04/2026La Liga (nữ)@ DUX Logrono (nữ)B 1-2900031331/4311/4—6,36

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com