
Juliana Aparecida Paulino Cardozo
35Tuổi
170Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị
Juliana Aparecida Paulino Cardozo là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Granada CF (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 78% | 56% | 2 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 265/337 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/77 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/48 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/27 | 0 | 1/4 | — | 5,95 |
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 3 | 7/10 | — | 6,45 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 1 | 4/6 | — | 6,66 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 1 | 3/5 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | 3/8 | V | 5,68 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 2 | 4/6 | — | 6,84 |
| 08/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 1 | 1/4 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 0 | 4/5 | V | 5,82 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 3 | 4/4 | — | 6,97 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/28 | 1 | 3/6 | — | 6,92 |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực51