
M. Cortez là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Fiorentina (nữ).
Tiểu sử M. Cortez
M. Cortez là tiền vệ người Chile, 22 tuổi, thi đấu cho Fiorentina (nữ). Với chiều cao 157 cm và cân nặng 58 kg, ngày sinh 30/06/2004. Ở Serie A (nữ) mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận với 220 phút, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,82.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
220Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 220 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 89% | 63% | 1 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/130 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 2000 (nữ) | H 1-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 2 | 4/6 | — | 6,61 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Sassuolo (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 66/72 | 4 | 6/7 | — | 7,70 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 2 | 4/9 | V | 6,14 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 5,76 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 5/11 | — | 6,62 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,80 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
| 12/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 3 | 5/7 | — | 6,29 |
| 02/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 0/2 | V | 6,03 |
| 26/04/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 1 | 4/9 | — | 6,14 |