
Laura Requena Sánchez là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Badalona (nữ).
Tiểu sử Laura Requena Sánchez
Laura Requena Sánchez là tiền vệ của câu lạc bộ Badalona (nữ), mang quốc tịch Spain và hiện 36 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân tại La Liga (nữ) với tổng cộng 502 phút thi đấu, ghi 1 bàn thắng và đạt điểm trung bình 6,60. Cao 170 cm, nặng 53 kg, sinh ngày 25/05/1990.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
534Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
534Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 534 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 77% | 39% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/249 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/43 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 1/2 | — | 5,54 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | H 3-3 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/32 | 0 | 0/3 | V | 6,42 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/50 | 1 | 5/8 | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/21 | 2 | 2/10 | — | 6,41 |
| 14/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 52/64 | 0 | 2/7 | — | 7,86 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/40 | 0 | 5/7 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 0 | 2/6 | — | 5,91 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/33 | 3 | 4/5 | — | 5,66 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 1 | 2/10 | — | 5,54 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 5/6 | — | 6,22 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực42