
Xenia Barrios Machuca là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC (nữ).
Tiểu sử Xenia Barrios Machuca
Xenia Barrios Machuca là tiền vệ của Sevilla FC (nữ), 18 tuổi, sinh ngày 06/10/2008, mang quốc tịch Spain. Cầu thủ có chiều cao 161 cm và thi đấu tại La Liga (nữ). Ở mùa 2026-2027, tổng thời gian thi đấu của Xenia Barrios Machuca là 178 phút trong 7 trận. Điểm trung bình trong mùa hiện tại được ghi nhận là 6,37.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
178Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 178 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 83% | 59% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/42 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/32 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 3/5 | — | 6,43 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | H 3-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 5,85 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/5 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 3 | 4/6 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/2 | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 4/7 | — | 7,03 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 3 | 5/8 | — | 6,65 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 12/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/21 | 2 | 9/16 | — | 5,80 |