
Esther Martín-Pozuelo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 292 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 62% | 52% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/106 (62%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | H 3-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/22 | 1 | 3/6 | — | 6,47 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/29 | 2 | 2/3 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 3-1 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 0/1 | — | 6,98 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 3 | 5/7 | — | 5,93 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/12 | 2 | 2/4 | V | 6,88 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/27 | 3 | 4/9 | — | 6,24 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 4/7 | — | 6,38 |
| 12/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 2 | 4/5 | — | 6,23 |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy38
- Sức mạnh54
- Thể lực33