
Alba Pérez Manrique
26Tuổi
169Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị
Alba Pérez Manrique là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Costa Adeje Tenerife (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 40% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | T 4-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 7,02 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 1/3 | — | 6,18 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 3 | 4/7 | — | 6,79 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 2 | 2/6 | — | 5,71 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 2 | 3/4 | — | 6,07 |
| 01/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 5 | 6/7 | — | 7,01 |
| 25/04/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 49/59 | 2 | 4/6 | — | 6,97 |
| 04/04/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/59 | 0 | 2/6 | — | 7,35 |
| 29/03/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 3 | 4/4 | — | 7,60 |
| 24/03/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 5 | 5/9 | V | 7,37 |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực43