
Raquel Morcillo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC (nữ).
Tiểu sử Raquel Morcillo
Raquel Morcillo là hậu vệ 27 tuổi, thi đấu cho Sevilla FC (nữ) và mang quốc tịch Tây Ban Nha. Cầu thủ sinh ngày 08/04/1999. Mùa 2026-2027, Raquel Morcillo ra sân 7 trận với 602 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,35. Các số liệu giải đấu đều thuộc La Liga (nữ) trong cùng mùa giải, với 7 trận và 1 bàn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
602Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 602 | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 64% | 57% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/221 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/19 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/43 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/75 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 38/53 | 0 | 8/18 | — | 6,19 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 1 | 1/6 | — | 5,53 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 5/6 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/20 | 2 | 4/6 | — | 7,04 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/39 | 5 | 7/11 | — | 6,08 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 1 | 3/10 | — | 5,63 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/29 | 10 | 15/18 | — | 7,65 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 22/29 | 0 | 3/11 | — | 6,56 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 25/40 | 0 | 4/13 | — | 6,65 |
| 12/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/36 | 3 | 7/10 | — | 5,67 |