
Esther Sullastres Ayuso là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
16Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 16 | 2 | 6 | 61% | 100% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,49
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/189 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 43/113 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/35 | 0 | — | — | 6,04 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | H 3-3 | 90 | 4 | 0 | 2 | 21/27 | 0 | — | — | 6,64 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | — | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 3-1 | 90 | 2 | 1 | 3 | 11/24 | 0 | — | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 21/32 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-4 | 90 | 5 | 1 | 1 | 10/25 | 0 | — | — | 6,56 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/24 | 0 | — | — | 7,24 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 15/17 | 0 | — | — | 6,92 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | — | — | 5,73 |
Chỉ số
- Thể lực38
- Chỉ số 155
- Chỉ số 243
- Chỉ số 456
- Chỉ số 348