
Blanca Muñoz là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Granada CF (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 154 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/37 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 3-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/9 | 0 | 4/9 | — | 6,39 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 4/5 | — | 5,72 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 4/4 | — | 6,10 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | B 3-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 1 | 1/2 | — | 5,86 |
| 25/04/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/4 | — | 6,47 |
| 04/04/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/56 | 0 | 2/2 | — | 7,68 |
| 29/03/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/43 | 0 | 6/11 | — | 6,48 |
| 24/03/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/26 | 2 | 3/6 | V | 6,88 |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh52
- Thể lực32