Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Blanca Muñoz

Granada CF (nữ)Tiền vệESP
22Tuổi
165Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị

Blanca Muñoz là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Granada CF (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—311540001075%50%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/37 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Blanca Muñoz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga (nữ)@ DUX Logrono (nữ)T 3-283001026/904/9—6,39
04/10/2026La Liga (nữ)vs Eibar (nữ)H 0-026000018/1000/2—6,52
30/08/2026La Liga (nữ)@ Madrid CFF (nữ)B 1-3450000014/1824/5—5,72
31/05/2026La Liga (nữ)@ Real Madrid (nữ)B 0-2900000014/1614/4—6,10
27/05/2026La Liga (nữ)vs Madrid CFF (nữ)B 3-422000000/311/2—5,86
25/04/2026La Liga (nữ)@ Athletic Club (nữ)T 2-113000001/211/4—6,47
04/04/2026La Liga (nữ)vs RCD Espanyol (nữ)T 2-0680000253/5602/2—7,68
29/03/2026La Liga (nữ)@ Sevilla FC (nữ)T 1-0900000128/4306/11—6,48
24/03/2026La Liga (nữ)vs Deportivo La Coruna (nữ)T 1-0900010121/2623/6V6,88

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh52
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com