
Nataša Andonova
32Tuổi
169Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nataša Andonova là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Madrid CFF (nữ).
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Nataša Andonova · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ HB Koge (nữ) | B 1-5 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 16/19 | 1 | 4/7 | — | 7,14 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 0-8 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 4/8 | — | 5,41 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Sparta Praha (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Sparta Praha (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 07/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Aktobe (nữ) | T 4-0 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/13 | 1 | 3/8 | — | 6,05 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | T 4-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 14/19 | 1 | 4/5 | — | 7,36 |
| 12/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | T 2-0 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/19 | 1 | 4/8 | — | 7,41 |
| 02/05/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/3 | — | 6,47 |
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 04/07/2019 | Barcelona | Levante UD | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
Tốc độ59
Kỹ thuật50
Tư duy55
Sức mạnh38
Thể lực38