
Laura Strik là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PSV Eindhoven (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
494Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
494Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 339 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 53% | 0 | 0 | 4,84 |
| Netherlands Women's Dutch Cup | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 155 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eredivisie Cup Women | — | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 4,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/21 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 155 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Eredivisie Cup Women · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 0-8 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 5 | 8/15 | — | 4,42 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Sparta Praha (nữ) | T 3-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Sparta Praha (nữ) | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 07/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Aktobe (nữ) | T 4-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) | T 3-0 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/36 | 3 | 6/11 | — | 6,24 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Hera United (nữ) | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 3 | 5/10 | — | 6,49 |
| 26/04/2026 | Eredivisie (nữ) | @ SC Heerenveen (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/37 | 3 | 5/6 | — | — |
| 05/04/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 4 | 6/9 | — | 6,40 |