Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joana Marchão

Servette (nữ)Hậu vệPOR
29Tuổi
161Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
—Giá trị

Joana Marchão là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Servette (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—421830011065%50%006,11
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—332530002180%66%007,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/20 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/162 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/22 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/27 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joana Marchão · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Bắc Ireland (nữ)T 3-1900000047/5824/8—6,28
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Bắc Ireland (nữ)T 4-0800000138/47610/11—7,48
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ HB Koge (nữ)B 1-511001004/502/2—5,63
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs OL Lyonnes (nữ)B 0-872000009/1523/8—6,21
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Sparta Praha (nữ)T 3-01700000—0——6,50
26/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Sparta Praha (nữ)B 2-38301000—0——6,10
07/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Aktobe (nữ)T 4-0dự bị00000—0———
04/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Dinamo-BGUFK Minsk (nữ)T 3-0dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com