
Joana Marchão là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Servette (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 183 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 65% | 50% | 0 | 0 | 6,11 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 253 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 66% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/20 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/162 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/27 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bắc Ireland (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/58 | 2 | 4/8 | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bắc Ireland (nữ) | T 4-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/47 | 6 | 10/11 | — | 7,48 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ HB Koge (nữ) | B 1-5 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 5,63 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 0-8 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 3/8 | — | 6,21 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Sparta Praha (nữ) | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Sparta Praha (nữ) | B 2-3 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 07/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Aktobe (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |