
Bénédicte Simon là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Servette (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 35% | 0 | 0 | 3,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 3,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/52 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ HB Koge (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/41 | 2 | 3/7 | — | 5,41 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 0-8 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 2/7 | — | 5,34 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Sparta Praha (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Sparta Praha (nữ) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | @ Bờ Biển Ngà (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/33 | 4 | 6/6 | — | 6,90 |
| 10/08/2026 | CAN (nữ) | @ Malawi (nữ) | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | — |
| 07/08/2026 | CAN (nữ) | @ Mali (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | CAN (nữ) | vs Cameroon (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/37 | 1 | 5/14 | — | 4,90 |
| 30/07/2026 | CAN (nữ) | vs Cabo Verde (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/37 | 2 | 10/14 | — | 7,00 |